風魚 fēng yú · phong ngư Hán Việt: phong ngư · Pinyin: fēng yú Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 魚 (ngư)Pinyinfēng yúHán Việtphong ngưCấu tạo風 + 魚 · phong + ngư nghĩa thành phần: phong + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼名; 食品名。风干的鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼名。 2.食品名。风干的鱼。