風鰻

fēng mán phong man

Hán Việt: phong man · Pinyin: fēng mán

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过精细剖割加工风干的鳗鲡或海鳗制品。也称鳗鲞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经过精细剖割加工风干的鳗鲡或海鳗制品。也称鳗鲞。