風鳶

fēng yuān phong diên

Hán Việt: phong diên · Pinyin: fēng yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (diên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风筝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风筝。