風鴉

fēng yā phong nha

Hán Việt: phong nha · Pinyin: fēng yā

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风中乱飞的乌鸦。比喻不经意的笔墨。常指书法拙劣或胡乱写作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风中乱飞的乌鸦。比喻不经意的笔墨。常指书法拙劣或胡乱写作。