風鶴 fēng hè · phong hạc Hán Việt: phong hạc · Pinyin: fēng hè Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 鶴 (hạc)Pinyinfēng hèHán Việtphong hạcCấu tạo風 + 鶴 · phong + hạc nghĩa thành phần: phong + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容疑惧惶恐,自相惊扰; 指战争的消息。Tân Hoa Tự Điển 1.形容疑惧惶恐,自相惊扰。 2.指战争的消息。