颭動 zhǎn dòng · triển động Hán Việt: triển động · Pinyin: zhǎn dòng Tổng quan Cấu tạo: 颭 (triển) + 動 (động)Pinyinzhǎn dòngHán Việttriển độngCấu tạo颭 + 動 · triển + động nghĩa thành phần: triển + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摇晃;晃动。Tân Hoa Tự Điển 1.摇晃;晃动。