颭拂 zhǎn fú · triển phất Hán Việt: triển phất · Pinyin: zhǎn fú Tổng quan Cấu tạo: 颭 (triển) + 拂 (phất)Pinyinzhǎn fúHán Việttriển phấtCấu tạo颭 + 拂 · triển + phất nghĩa thành phần: triển + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘拂;拂动。Tân Hoa Tự Điển 1.飘拂;拂动。