颭閃 zhǎn shǎn · triển thiểm Hán Việt: triển thiểm · Pinyin: zhǎn shǎn Tổng quan Cấu tạo: 颭 (triển) + 閃 (thiểm)Pinyinzhǎn shǎnHán Việttriển thiểmCấu tạo颭 + 閃 · triển + thiểm nghĩa thành phần: triển + thiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘动闪忽。Tân Hoa Tự Điển 1.飘动闪忽。