颸颸

sī sī ti ti

Hán Việt: ti ti · Pinyin: sī sī

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凉爽﹑微寒貌; 凄清貌; 风吹迅疾貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凉爽﹑微寒貌。 2.凄清貌。 3.风吹迅疾貌。