颼幹 sưu cán Hán Việt: sưu cán Tổng quan Cấu tạo: 颼 (sưu) + 幹 (cán)Hán Việtsưu cánCấu tạo颼 + 幹 · sưu + cán nghĩa thành phần: sưu + cán Nghĩa EngCihui 颼乾 ōugān r.v. dry in the wind