颼飀

sōu liú

Pinyin: sōu liú

Tổng quan

vi vu

Cấu tạo: (sưu) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui vi vu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。风雨声; 风凛冽貌; 指寒气,寒风; 衰败貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。风雨声。 2.风凛冽貌。 3.指寒气,寒风。 4.衰败貌。

Eng

  • Cihui 颼飀 ōuliú n. <wr.> soughing; rustling