飆輪
tiêu luân
Hán Việt: tiêu luân · Pinyin: biāo lún
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"飊轮"。亦作"飙轮"; 指御风而行的神车; 喻飞驰的舟车。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飊轮"。亦作"飙轮"。 2.指御风而行的神车。 3.喻飞驰的舟车。
Hán Việt: tiêu luân · Pinyin: biāo lún