飙锐

biāo ruì tiêu duệ

Hán Việt: tiêu duệ · Pinyin: biāo ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"飙鋭"。亦作"飙鋭"; 指勇猛精锐的军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飙鋭"。亦作"飙鋭"。 2.指勇猛精锐的军队。