飆驂 biāo cān · tiêu tham Hán Việt: tiêu tham · Pinyin: biāo cān Tổng quan Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 驂 (tham)Pinyinbiāo cānHán Việttiêu thamCấu tạo飆 + 驂 · tiêu + tham nghĩa thành phần: tiêu + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指乘风而行的神车。Tân Hoa Tự Điển 1.指乘风而行的神车。