飛盤

fēi pán phi bàn

Hán Việt: phi bàn · Pinyin: fēi pán

Tổng quan

đĩa ném đĩa ném; đĩa (dùng trong môn ném đĩa)。(飛盤兒)一種投擲的玩具,形狀像圓盤子,用塑料製成。

Cấu tạo: (phi) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đĩa ném đĩa ném; đĩa (dùng trong môn ném đĩa)。(飛盤兒)一種投擲的玩具,形狀像圓盤子,用塑料製成。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種運動器材。為圓形的盤狀物,經投擲可旋轉而向前平飛。西元一九四○年由美國加州檢察官摩理森發明,一九六○年成立國際飛盤協會,因動作簡易,而為大眾接受,成為目前流行的運動。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);一种投掷的玩具,形状像圆盘子,用塑料制成。

Eng

  • CC-CEDICT frisbee
  • Cihui frisbee