飛聲 fēi shēng · phi thanh Hán Việt: phi thanh · Pinyin: fēi shēng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 聲 (thanh)Pinyinfēi shēngHán Việtphi thanhCấu tạo飛 + 聲 · phi + thanh nghĩa thành phần: phi + thanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 使聲名飛騰。《文選.王僧達.祭顏光祿文》:「惟君之懿,早歲飛聲。」唐.蕭穎士〈贈韋司業書〉:「今朝野之際,文場至廣,掞藻飛聲,森然林植。」