飛莖 fēi jīng · phi hành Hán Việt: phi hành · Pinyin: fēi jīng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 莖 (hành)Pinyinfēi jīngHán Việtphi hànhCấu tạo飛 + 莖 · phi + hành nghĩa thành phần: phi + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 直生的枝。《文選.潘岳.河陽縣作詩二首之一》:「落英隕林趾,飛莖秀陵喬。」《文選.孫綽.遊天台山賦》:「攬樛木之長蘿,援葛藟之飛莖。」