飛言 fēi yán · phi ngôn Hán Việt: phi ngôn · Pinyin: fēi yán Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 言 (ngôn)Pinyinfēi yánHán Việtphi ngônCấu tạo飛 + 言 · phi + ngôn nghĩa thành phần: phi + ngôn