飞𫐉

phi linh

Hán Việt: phi linh

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + 𫐉 (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 車軸上的裝飾。漢.枚乘〈七發〉:「將為太子馴騏驥之馬,駕飛軨之輿,乘牡駿之乘。」《文選.張衡.東京賦》:「重輪貳轄,疏轂飛軨。」