飛黃

fēi huáng phi hoàng

Hán Việt: phi hoàng · Pinyin: fēi huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳說中的神馬。《淮南子.覽冥》:「青龍進駕,飛黃伏皁。」漢.高誘.注:「飛黃,乘黃也,出西,狀如狐,背上有角,壽千歲。」《文選.張協.七命》:「乃敕雲輅,驂飛黃。」