飛聲 fēi shēng · phi thanh Hán Việt: phi thanh · Pinyin: fēi shēng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 聲 (thanh)Pinyinfēi shēngHán Việtphi thanhCấu tạo飛 + 聲 · phi + thanh nghĩa thành phần: phi + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹扬名。Tân Hoa Tự Điển 1.犹扬名。