飛弧

fēi hú phi hồ

Hán Việt: phi hồ · Pinyin: fēi hú

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹利箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹利箭。