飞檐

fēi yánphi diêm

Hán Việt: phi diêm · Pinyin: fēi yán

Tổng quan

phi diêm/phi thiềm: mái cong; mái cong

新华 · Tân Hoa Đại lục

我国传统建筑檐部形式,屋檐特别是屋角的檐部向上翘起。

Cấu tạo: 飛 (phi) + 檐 (diêm)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases mái cong
  • Tần suất từ phi diêm/phi thiềm: mái cong; mái cong
  • Biên soạn upturned eaves; flying rafter

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国传统建筑檐部形式,屋檐特别是屋角的檐部向上翘起。

Eng

  • Cihui 飛檐 ēiyán n. <archi.> upturned eaves; flying rafter
  • Tần suất từ n. <archi.> upturned eaves; flying rafter

Từ liên quan

Gần nghĩa

飞檐走壁 · 檐子 · 檐廊 · 檐沟 · 檐篷 · 飛人 · 飛仙 · 飛刀