飞燕草甙元 Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 燕 (yến) + 草 (thảo) + 甙 + 元 (nguyên)Cấu tạo飛 + 燕 + 草 + 甙 + 元 Từ liên quan Gần nghĩa飞燕游龙 · 飞燕草碱