飛燕游龍 fēi yàn yóu lóng · phi yến du long Hán Việt: phi yến du long · Pinyin: fēi yàn yóu lóng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 燕 (yến) + 游 (du) + 龍 (long)Pinyinfēi yàn yóu lóngHán Việtphi yến du longCấu tạo飛 + 燕 + 游 + 龍 · phi + yến + du + long nghĩa thành phần: phi + yến + du + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像飞燕一样地轻快,像游龙一样地柔曲。形容体态轻盈柔美。