飞燕游龙

fēi yàn yóu lóngphi yến du long

Hán Việt: phi yến du long · Pinyin: fēi yàn yóu lóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

像飞燕一样地轻快,像游龙一样地柔曲。形容体态轻盈柔美。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容美人體態的輕盈柔美。清.洪昇《長生殿》第一六齣:「妙哉,舞也,逸態橫生,濃姿百出,宛若翾風迴雪,恍如飛燕游龍,真獨擅千秋矣。」

Cấu tạo: 飛 (phi) + 燕 (yến) + 游 (du) + 龍 (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像飞燕一样地轻快,像游龙一样地柔曲。形容体态轻盈柔美。

Từ liên quan

Gần nghĩa

飞燕草 · 飞燕草碱 · 飞燕舞 · 飞燕草甙元 · 飞燕诺