飛粟

fēi sù phi túc

Hán Việt: phi túc · Pinyin: fēi sù

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 快运的粮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.快运的粮食。