飛舃

fēi xì phi tích

Hán Việt: phi tích · Pinyin: fēi xì

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指可乘以飞行的仙鞋; 对宾客的雅称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指可乘以飞行的仙鞋。 2.对宾客的雅称。