飛莖

fēi jīng phi hành

Hán Việt: phi hành · Pinyin: fēi jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直生枝条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直生枝条。