飛蝱 fēi méng · phi manh Hán Việt: phi manh · Pinyin: fēi méng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 蝱 (manh)Pinyinfēi méngHán Việtphi manhCấu tạo飛 + 蝱 · phi + manh nghĩa thành phần: phi + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"飞?"; 虫名; 箭名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飞?"。 2.虫名。 3.箭名。