飞行面条怪物信仰

fēi xíng miàn tiáo guài wù xìn yǎngphi hành miến điều quái vật tín ngưỡng

Hán Việt: phi hành miến điều quái vật tín ngưỡng · Pinyin: fēi xíng miàn tiáo guài wù xìn yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 麵 (miến) + 條 (điều) + 怪 (quái) + 物 (vật) + 信 (tín) + 仰 (ngưỡng)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Das Evangelium des Fliegendes Spaghettimonster (Buch von Bobby Henderson)

Từ liên quan

Gần nghĩa

飞行器推进实验室 · 飛行資料記錄器 · 飞行器维修技工 · 飞行状态记录仪