飛行狀態記錄儀

fēi xíng zhuàng tài jì lù yí phi hành trạng thái kí lục nghi

Hán Việt: phi hành trạng thái kí lục nghi · Pinyin: fēi xíng zhuàng tài jì lù yí

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hành) + (trạng) + (thái) + (kí) + (lục) + (nghi)