飛輪車 phi luân xa Hán Việt: phi luân xa Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 輪 (luân) + 車 (xa)Hán Việtphi luân xaCấu tạo飛 + 輪 + 車 · phi + luân + xa nghĩa thành phần: phi + luân + xa