飛閣

fēi gé phi các

Hán Việt: phi các · Pinyin: fēi gé

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"飞合"; 架空建筑的阁道; 高阁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飞合"。 2.架空建筑的阁道。 3.高阁。