飛飛 fēi fēi · phi phi Hán Việt: phi phi · Pinyin: fēi fēi Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 飛 (phi)Pinyinfēi fēiHán Việtphi phiCấu tạo飛 + 飛 · phi + phi nghĩa thành phần: phi + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘扬貌; 飞行貌; 指飞鸟; 纷乱貌; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.飘扬貌。 2.飞行貌。 3.指飞鸟。 4.纷乱貌。 5.象声词。