飛黃

fēi huáng phi hoàng

Hán Việt: phi hoàng · Pinyin: fēi huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的神马名。又名乘黄。 2.指古代勇士飞廉与中黄伯。 3.见"飞黄腾踏"。