食醫 shí yī · thực y Hán Việt: thực y · Pinyin: shí yī Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 醫 (y)Pinyinshí yīHán Việtthực yCấu tạo食 + 醫 · thực + y nghĩa thành phần: thực + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代掌管宫廷饮食滋味温凉及分量调配的医官。Tân Hoa Tự Điển 1.周代掌管宫廷饮食滋味温凉及分量调配的医官。