食品加工业

thực phẩm gia công nghiệp

Hán Việt: thực phẩm gia công nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 食 (thực) + 品 (phẩm) + 加 (gia) + 工 (công) + 業 (nghiệp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业主义者 · 工业化前的 · 工业化国家 · 工业现代化 · 食品加工机 · 食品杂货店 · 工业七国集团 · 工业主义