食品加工机
thực phẩm gia công ki
Hán Việt: thực phẩm gia công ki · Pinyin: shí pǐn jiā gōng jī
Tổng quan
máy chế biến thực phẩm
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ máy chế biến thực phẩm
Eng
- Cihui food processor
- Tần suất từ food processor
Đức
- Handedict Küchenmaschine (S, Tech)