食品加工机

shí pǐn jiā gōng jīthực phẩm gia công ki

Hán Việt: thực phẩm gia công ki · Pinyin: shí pǐn jiā gōng jī

Tổng quan

máy chế biến thực phẩm

Cấu tạo: 食 (thực) + 品 (phẩm) + 加 (gia) + 工 (công) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ máy chế biến thực phẩm

Eng

  • Cihui food processor
  • Tần suất từ food processor

Đức

  • Handedict Küchenmaschine (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

食品杂货店 · 食品工业 · 食品工業 · 食品科学 · 食品药品监督局 · 食品储藏室 · 食品加工业 · 食品店店员