食牀 shí chuáng · thực sàng Hán Việt: thực sàng · Pinyin: shí chuáng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 牀 (sàng)Pinyinshí chuángHán Việtthực sàngCấu tạo食 + 牀 · thực + sàng nghĩa thành phần: thực + sàng