食糧

shí liáng thực lương

Hán Việt: thực lương · Pinyin: shí liáng

Tổng quan

lương thực ngũ cốc

Cấu tạo: (thực) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lương thực ngũ cốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指一切米穀及食物。《漢書.卷六四上.嚴助傳》:「其入中國必下領水,領水之山峭峻,漂石破舟,不可以大船載食糧下也。」也作「糧食」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"食粮"。

Eng

  • CC-CEDICT food cereals
  • Cihui food cereals

ja

  • JMdict food (esp. staple food such as rice or wheat)|provisions|rations|food supply