食罍

shí léi thực lôi

Hán Việt: thực lôi · Pinyin: shí léi

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (lôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛裝食物的多層提盒。《清平山堂話本.風月瑞仙亭》:「打點春盛食罍,燈籠,我今夜與你賞月散悶。」《初刻拍案驚奇》卷一六:「只見一個婦人,穿一身縞素衣服,乘著蹇驢。一個閒的,挑了食罍隨著。」也作「食壘」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"食櫑"。亦作"食垒"; 多层供盛食物﹑有提梁的盒子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"食櫑"。亦作"食垒"。 2.多层供盛食物﹑有提梁的盒子。