食蠱 shí gǔ · thực cổ Hán Việt: thực cổ · Pinyin: shí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 蠱 (cổ)Pinyinshí gǔHán Việtthực cổCấu tạo食 + 蠱 · thực + cổ nghĩa thành phần: thực + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吃谷中所生虫。比喻贪女色。Tân Hoa Tự Điển 1.吃谷中所生虫。比喻贪女色。