食蠱 shí gǔ · thực cổ Hán Việt: thực cổ · Pinyin: shí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 蠱 (cổ)Pinyinshí gǔHán Việtthực cổCấu tạo食 + 蠱 · thực + cổ nghĩa thành phần: thực + cổ