食車 shí chē · thực xa Hán Việt: thực xa · Pinyin: shí chē Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 車 (xa)Pinyinshí chēHán Việtthực xaCấu tạo食 + 車 · thực + xa nghĩa thành phần: thực + xa