食醫 shí yī · thực y Hán Việt: thực y · Pinyin: shí yī Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 醫 (y)Pinyinshí yīHán Việtthực yCấu tạo食 + 醫 · thực + y nghĩa thành phần: thực + y