食钱

shí qiánthực tiễn

Hán Việt: thực tiễn · Pinyin: shí qián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.粮食与钱财。 2.饭钱。

Cấu tạo: 食 (thực) + 錢 (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.粮食与钱财。 2.饭钱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

錢幣 · 錢庄 · 錢文 · 錢票 · 錢蓮 · 錢谷 · 錢財 · 錢龍