食風 shí fēng · thực phong Hán Việt: thực phong · Pinyin: shí fēng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 風 (phong)Pinyinshí fēngHán Việtthực phongCấu tạo食 + 風 · thực + phong nghĩa thành phần: thực + phong