飢坑 jī kēng · cơ khanh Hán Việt: cơ khanh · Pinyin: jī kēng Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 坑 (khanh)Pinyinjī kēngHán Việtcơ khanhCấu tạo飢 + 坑 · cơ + khanh nghĩa thành phần: cơ + khanh