飢尿 cơ niệu Hán Việt: cơ niệu Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 尿 (niệu)Hán Việtcơ niệuCấu tạo飢 + 尿 · cơ + niệu nghĩa thành phần: cơ + niệu