飢歲 jī suì · cơ tuế Hán Việt: cơ tuế · Pinyin: jī suì Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 歲 (tuế)Pinyinjī suìHán Việtcơ tuếCấu tạo飢 + 歲 · cơ + tuế nghĩa thành phần: cơ + tuế